~ Đoan Trang ~

Có lẽ không nhiều người biết rằng giữa Luật Pháp và Kinh Tế có một mối quan hệ gắn kết chặt chẽ.

Sinh Viên Luật và những Người Nghiên Cứu Luật Pháp nói chung, nếu muốn hiểu đầy đủ, tường tận về Luật Pháp và hệ thống Luật Pháp phù hợp cho xã hội, thì phải có kiến thức cơ bản về Kinh Tế.

Và ngược lại, để một nền Kinh Tế vận hành tốt – như ý muốn của Sinh Viên Kinh Tế và những Người Nghiên Cứu Kinh Tế Học nói chung – thì xã hội bắt buộc phải có một hệ thống Luật Pháp tốt. Do đó, giới luật cần hiểu về kinh tế học và giới kinh tế học cũng phải hiểu về luật”.

Nhằm “bắc cầu nối” giữa hai lĩnh vực này cho sinh viên của cả hai giới, xin được trích từ cuốn giáo trình “Principles of Law and Economics – Các Nguyên Tắc Về Luật Kinh Tế (năm 2005) của Giáo sư Luật Daniel H. ColeGiáo sư Kinh tế Peter Grossman.

Nội dung của sách là những bài giảng rất dễ hiểu nhằm trang bị kiến thức Kinh Tế căn bản cho người học luật, và ngược lại. Tựa đề của loạt bài, “Kinh tế học dành cho luật sư”, do Luật Khoa tạp chí đặt.

Đoan Trang (dịch) – Cũng như với Kinh Tế Học, Luật Pháp và các định chế pháp lý chủ yếu xoay quanh vấn đề “Sự Khan Hiếm”.

Nếu tất cả các hàng hóa đều thừa thãi, thì Luật Pháp và các định chế pháp lý thiết lập nên các nguyên tắc về sở hữu và chuyển nhượng đều trở nên không còn cần thiết nữa cho hoạt động trao đổi mua bán trên thị trường.

Giả sử rằng vàng không khan hiếm. Vậy có lý do gì để phải ra luật bảo vệ các quyền sở hữu liên quan đến vàng? Bất kỳ ai muốn có vàng (hoặc có nhiều vàng hơn) đều chỉ việc cúi xuống mà nhặt vàng lên. Vì lẽ đó, sẽ không còn ai bận tâm vào việc lấy vàng của người khác. Và nếu có ai lấy vàng của người khác thật đi nữa, “nạn nhân” cũng chẳng phàn nàn, bởi vì một lượng vàng vô hạn vẫn còn đó để họ có thể xúc đi với chi phí gần như bằng 0.

Tuy nhiên, khác với trong Kinh Tế Học, ở đây, Sự Khan Hiếm không phải là nền tảng của toàn bộ Luật Pháp.

Luật Pháp bàn về nhiều thứ hơn là chỉ xoay quanh việc phân bổ quyền sở hữu các nguồn lực khan hiếm cho các mục đích sử dụng và người sử dụng hữu hạn. Cũng như với Kinh Tế học, Luật Pháp liên quan đến khái niệm “tính hiệu quả”, nhưng không phải chỉ có thế.

Phạm vi của Luật Pháp còn bao gồm cả đạo đức: khuyến khích hành vi “đúng” và kiềm chế hành vi “sai”. Chẳng hạn, nếu luật cấm việc giết người thì đó đúng là “hiệu quả“, nhưng sẽ là sai nếu chúng ta cho rằng Luật Pháp cấm giết người vì cần “hiệu quả” hoặc chỉ vì lý do đó mà thôi. Luật Pháp cấm giết người bởi vì giết người là “sai”, trừ trường hợp để tự vệ, trong hoàn cảnh chiến tranh, hoặc vì một số lý do có thể được miễn trách khác.

Luật Hình Sự, theo truyền thống, luôn phân định giữa hành vi phạm tội có tính chất malum per se – vào bất cứ khi nào, ở bất cứ đâu đều là xấu, và hành vi phạm tội có tính malum prohibitum – xấu vì Luật Pháp định rằng như thế là xấu. Sự phân định này phản ánh một sự phân biệt sâu sắc hơn giữa các tội ác đi ngược lại đạo đức và tội ác chỉ đi ngược lại lợi ích của xã hội.

Định nghĩa của Greg Mankiw: “Kinh Tế học là bộ môn nghiên cứu về cách xã hội phân bổ các nguồn lực khan hiếm”.

MỤC ĐÍCH CỦA LUẬT PHÁP

Các quy tắc pháp lý đều có mục đích tổ chức hành vi cá nhân và cấu trúc các tương tác trong xã hội. Trên lý thuyết, Luật Pháp trừng phạt hành vi “xấu” và khuyến khích hành vi “tốt”. Thực tế tất nhiên phức tạp hơn. Một mặt, “xấu” hay “tốt có thể là tùy quan điểm của người đánh giá. Hơn thế nữa, các quy tắc Luật Pháp thường là kết quả của những ván bài hay mâu thuẫn phức tạp giữa các nhóm lợi ích khác nhau – tức là những nhóm người có lợi ích liên quan đến kết quả đó. Đối với các nhóm ấy, “mục đích” của Luật Pháp có thể chỉ là làm sao đạt được quyền lực chính trị và Kinh Tế. Từ quan điểm Kinh Tế Học, mục đích căn bản, thuần túy của Luật Pháp là tạo thuận lợi cho sự trao đổi, mua bán, bởi vì lợi ích từ thương mại làm gia tăng phúc lợi xã hội.

Các định chế Luật Pháp, hay là luật chơi

Các quy tắc pháp lý

Trong suốt lịch sử, Luật Pháp từng được định nghĩa theo rất nhiều cách. Theo một định nghĩa chung, Luật Pháp chỉ đơn giản là những mệnh lệnh được hậu thuẫn bởi sức mạnh cưỡng chế của nhà nước. Oliver Wendell Holmes có một định nghĩa nổi tiếng về luật, rằng đó chẳng là cái gì khác ngoài một sự tiên đoán xem tòa án sẽ ra phán quyết như thế nào trong một vụ việc xảy ra sau đó.

Một quan điểm khác, có liên quan đến nhà kinh tế Douglass North, định nghĩa Luật Pháp là các định chế bao gồm các quy tắc chính thức của cuộc chơi, nhằm điều chỉnh các mối quan hệ xã hội (kể cả kinh tế).

Không định nghĩa nào trong số này tự nó là đầy đủ, nhưng chúng không loại trừ lẫn nhau. Có thể kết hợp chúng lại để định nghĩa Luật Pháp là một sự tiên đoán về những gì tòa án sẽ quyết định, với ý thức rằng quyết định của tòa án sẽ được hậu thuẫn bởi sức mạnh cưỡng chế của nhà nước (trong đó có các thẩm phán của nhà nước), trở thành một định chế – tức một “luật chơi” chính thức – điều chỉnh các hành vi ứng xử trong tương lai.

Đằng sau các quy tắc của cuộc chơi này là các siêu quy tắc của cuộc chơi, tức là các quy tắc về quy tắc. Những quy tắc cấp hai đó điều chỉnh quy trình tạo ra các quy tắc pháp lý.

Hiến pháp Mỹ chẳng hạn, cung cấp các siêu quy tắc điều chỉnh tiến trình lập pháp: Để các đạo luật trở thành luật, cả hai viện của quốc hội đều phải phê chuẩn chúng với đa số phiếu, và tổng thống phải ký. Nếu tổng thống không ký một đạo luật nào đó thì nó vẫn có thể trở thành luật nếu quốc hội thắng được quyền phủ quyết của Tổng thống với hai phần ba số phiếu. Tiến trình tư pháp cũng được điều chỉnh tương tự bởi các siêu quy tắc Luật Pháp với nhiều chức năng, trong đó có chức năng phân tán trách nhiệm chứng minh (“burden of proof”, tức là trách nhiệm tìm bằng chứng hoặc nghĩa vụ phải chứng minh điều gì đó – ND) và xây dựng các chuẩn mực về xác định thế nào là bằng chứng.

Định nghĩa mang tính nguyên tắc này về Luật Pháp rõ ràng khiến chúng ta phải băn khoăn về một sự hiểu lầm phổ biến về mối quan hệ giữa thị trường và hệ thống Luật Pháp, và băn khoăn đó của chúng ta là cần thiết. Nhìn chung, quan điểm về một thị trường được điều tiết bởi Luật Pháp chứa đựng ý nghĩa tiêu cực về một sự hạn chế quyền tự do giao dịch. Tuy nhiên, nếu chỉ coi luật là “quy tắc của cuộc chơi”, thì rõ ràng là một số luật định về thị trường là vừa tất yếu vừa có lợi, ít nhất là trong một xã hội không đồng nhất.

Thiếu vắng những “quy tắc của cuộc chơi” mang tính pháp lý, thì các giao dịch thị trường, trong tình huống tốt nhất sẽ là rối loạn, còn trong tình huống tệ nhất là bất khả thi, và trong bất kỳ tình huống nào thì cũng tốn kém cả. Một mức độ điều tiết chính thức bằng Luật Pháp nào đó có thể làm gia tăng một cách tích cực tự do và các quyền tự do.

Hãy xem quy tắc pháp lý quy định rằng xe hơi phải đi lề đường bên phải. Xét chỉ trên một khía cạnh, nó là một quy định hạn chế quyền tự do; nó ngăn trở những người muốn đi lề đường bên trái. Nhưng xét tổng thể, quy tắc này gia tăng tự do, bằng cách tạo ra một “quy tắc đi đường” rõ ràng, làm giảm chi phí phối hợp giữa tất cả những người lái xe. Nó làm giảm đáng kể chi phí giao dịch bằng cách xóa bỏ cái nhu cầu của hàng triệu cá nhân lái xe là phải thỏa thuận với nhau về việc đi đường bên nào để tránh tai nạn.

Chừng nào những “quy tắc của cuộc chơi” được thể chế hóa chính thức đó còn là thiết yếu đối với các giao dịch trên thị trường, chừng đó sự phân biệt truyền thống giữa thị trường và chính quyền, thị trường đối lập với chính quyền, còn sai. 

Câu hỏi thực sự cần đặt ra là: Cấu trúc pháp lý phù hợp để tổ chức các hành vi cá nhân và quan hệ xã hội là gì? Hãy lưu ý xem câu hỏi này thật ra phản ánh cái vấn đề mà lý thuyết về chi phí cơ hội đặt ra cho kinh tế học như thế nào? Cũng cần chú ý rằng câu trả lời cho câu hỏi đó chắc chắn sẽ thay đổi theo thời gian, khi mà hoàn cảnh thay đổi.

Do đó, Luật Pháp không phải là một định chế tĩnh. Nó tiến triển, thích nghi với các điều kiện và áp lực luôn thay đổi trong xã hội cũng như với các tiến bộ về công nghệ.

NHÀ KINH TẾ và NHÀ TƯ VẤN CHÍNH SÁCH

Nhà Kinh Tế thường được đề nghị giải thích nguyên nhân của các sự kiện [biến cố] kinh tế. Chẳng hạn, tại sao thất nghiệp ở thanh niên cao hơn thất nghiệp ở người lao động nhiều tuổi? 

Đôi khi, người ta cũng nhờ Nhà Kinh Tế đưa ra các khuyến nghị để cải thiện đầu ra [outcome – sản lượng] của nền kinh tế. Chẳng hạn, chính phủ nên làm gì để nâng cao mức sống của thanh niên?

Khi các nhà kinh tế cố gắng giải thích thế giới, họ là nhà khoa học. Còn khi họ cố gắng tìm cách cải thiện nó, họ là nhà tư vấn chính sách.

Phân tích Thực Chứng và phân tích Chuẩn Định

Để góp phần làm rõ hai vai trò của Nhà Kinh Tế, chúng ta phải xem xét cách họ sử dụng ngôn ngữ. Do Nhà Khoa Học và Nhà Tư Vấn Chính Sách có những mục đích khác nhau, họ dùng ngôn ngữ theo những cách khác nhau.

Ví dụ, giả sử có hai người cùng bàn luận về chính sách lương tối thiểu. Đây là hai lập luận bạn có thể nghe thấy họ nói với nhau:

  • Polly [Thực]: Chính sách lương tối thiểu gây ra thất nghiệp.
  • Norma [Chuẩn]: Chính phủ nên tăng mức lương tối thiểu.

Không cần biết là bạn đồng ý với hai lập luận trên hay không, hãy lưu ý rằng Thực Chứng và Chuẩn Định khác nhau về những việc họ định làm.

Người tên là Thực Chứng nói như một Nhà Khoa Học: “Anh/Cô ấy phát biểu về việc xã hội vận hành như thế nào.

Còn Chuẩn Định nói như một Nhà Tư Vấn Chính Sách: “Anh/Cô ấy phát biểu về việc cô ấy muốn thay đổi xã hội như thế nào”.

Nhìn chung, có hai loại quan điểm về xã hội:

Loại thứ nhất, như phát biểu của Thực, gọi là Thực Chứng [positive]. Các lập luận thực chứng mang tính chất mô tả. Chúng phát biểu về việc thế giới/xã hội như thế nào.

Loại thứ hai, như phát biểu của Chuẩn, gọi là Chuẩn Định [normative, có một số sách kinh tế dịch là “chuẩn tắc”, tuy nhiên, từ “chuẩn tắc”” nên được dùng để chuyển ngữ từ tiếng Anh “canonical” thì đúng hơn]. Các lập luận Chuẩn  Định mang tính áp đặt một quy chuẩn. Chúng phát biểu về việc thế giới/xã hội nên như thế nào, sẽ như thế nào.

Sự khác biệt chủ yếu giữa quan điểm Thực Chứng và quan điểm Chuẩn Định nằm ở cách chúng ta đánh giá giá trị của chúng.

Trên nguyên tắc, chúng ta có thể khẳng định hoặc bác bỏ một phát biểu Thực Chứng nào đó bằng cách thẩm định các bằng chứng của nó. Một Nhà Kinh Tế có thể đánh giá phát biểu của Thực Chứng bằng việc phân tích dữ liệu về những thay đổi trong mức lương tối thiểu và thay đổi trong tỷ lệ thất nghiệp, theo thời gian.

Ngược lại, đánh giá các phát biểu Chuẩn Định liên quan đến cả các dữ kiện [facts] lẫn giá trị [values]. Không thể đánh giá phát biểu của Chuẩn Định chỉ thông qua việc sử dụng dữ liệu. Xác định chính sách nào tốt, chính sách nào tồi dở, không chỉ là vấn đề khoa học. Nó còn liên quan đến quan điểm của chúng ta về đạo đức, tôn giáo, và triết học chính trị.

Tất nhiên, các lập luận Thực Chứng và Chuẩn Định có thể liên quan đến nhau. Quan điểm Thực Chứng về cách xã hội vận hành có thể ảnh hưởng đến quan điểm chuẩn định về chính sách nào là phù hợp. Phát biểu của Thực Chứng rằng lương tối thiểu gây thất nghiệp, nếu đúng, sẽ đưa đến việc chúng ta bác bỏ kết luận của Chuẩn Định rằng chính phủ nên tăng lương tối thiểu. Tuy nhiên, kết luận Chuẩn Định không thể chỉ căn cứ vào các phân tích Thực Chứng. Thay vì thế, kết luận Chuẩn Định đòi hỏi cả những phân tích Thực Chứng lẫn những đánh giá về giá trị.

Khi bạn nghiên cứu Kinh Tế Học, hãy ghi nhớ sự phân biệt giữa phát biểu Thực Chứng và phát biểu Chuẩn Định. Kinh Tế Học nói chung nhằm giải thích cách vận hành của nền kinh tế. Tuy nhiên, mục tiêu của Kinh Tế Học lại thường xuyên là làm thế nào để cải thiện cách vận hành của nền kinh tế. Do đó, khi bạn nghe thấy các nhà kinh tế đưa ra các quan điểm Chuẩn Định, bạn cần hiểu rằng khi đó, họ đã vượt qua ranh giới của nhà khoa học để trở thành nhà tư vấn chính sách.

Cả Kinh Tế Học và Luật Pháp đều quan tâm đến những hành vi ứng xử tập thể (collective behavior, collective actions) của con người, hay là hành vi của đám đông.

KHUÔNG KHỔ KINH TẾ và KHUÔN KHỔ PHÁP LUẬT.

Kinh Tế và Luật Pháp có chung mối quan tâm sâu xa nhất là tổ chức các hành vi của con người trong việc sử dụng những nguồn lực khan hiếm. Các thị trường trong kinh tế và các thiết chế trong pháp luật thường được coi là những cơ chế luân phiên phân bổ quyền sở hữu các nguồn lực khan hiếm cho các mục đích sử dụng và người sử dụng cạnh tranh lẫn nhau. Tuy nhiên, chúng không chỉ thay thế nhau, mà chúng còn gắn kết với nhau rất chặt chẽ. Các quy tắc pháp lý thường (dù không phải là luôn luôn) được xây dựng để tạo thuận lợi cho thương mại. Trong khi đó, các thị trường được hình thành bởi những thiết chế pháp lý chính thức (và không chính thức), gồm cả quyền tài sản và quyền hợp đồng, cùng với các tổ chức pháp lý – như Tòa Án – có chức năng bảo vệ và thực thi hợp đồng và quyền tài sản.

Nghiên cứu kết hợp Luật Pháp và Kinh Tế Học là nghiên cứu cách mà các thiết chế pháp lý, cũng như những thay đổi trong các thiết chế đó, tác động đến hành vi kinh tế. Đồng thời, tất nhiên là các quan hệ thị trường có thể và thật sự có ảnh hưởng đến những thiết chế pháp lý và chính sách. Lịch sử đã chứng minh rằng hệ thống pháp lý luôn thay đổi để đáp ứng với những áp lực từ các thành phần tham gia thị trường. Do đó, luật kinh tế cũng nghiên cứu cả vai trò của kinh tế học trong việc xây dựng (hoặc tái thiết lập) hệ thống Luật Pháp.

Nhưng luật kinh tế không chỉ là một lĩnh vực khoa học thực chứng mô tả mối liên hệ qua lại giữa nền kinh tế và các thiết chế pháp lý. Một phần rất lớn nghiên cứu trong ngành này là Khoa Học Chuẩn Định. Luật Kinh Tế chuẩn định biện luận cho việc các thiết chế Luật Pháp và kinh tế phải tối đa hóa một số mục đích nào đó, dù là tiện ích [utility], sự thịnh vượng [wealth], tự do [liberty], cộng đồng [community], hay một số mục tiêu đáng mong ước khác. Tiền đề căn bản của Luật Kinh Tế chuẩn định là, có một số thiết chế và chính sách tốt hơn (tức là có hiệu quả hơn) những thiết chế và chính sách khác. Do đó, khi học Luật Kinh Tế, chúng ta phải chú ý đến cả những dữ kiện thực chứng lẫn những lập luận có tính chuẩn định về các thiết chế pháp lý có ảnh hưởng đến nền kinh tế cũng như về những hạn chế mà nền kinh tế gây ra đối với Luật Pháp.

Bài 3: Tìm hiểu về ý nghĩa của các phân tích kinh tế đối với công việc của các nhà lập pháp, các thẩm phán, học giả và người nghiên cứu Luật Pháp nói chung.

TRẦN LÃI SUẤT TÍN DỤNG

Thỉnh thoảng, chính quyền các bang [bối cảnh là nước Mỹ – ND] lại can thiệp vào thị trường tín dụng, áp đặt những mức lãi suất trần, nhằm bảo vệ người tiêu dùng khỏi các thông lệ cho vay mang tính phân biệt đối xử và không công bằng. Gần như luôn luôn, những mức trần lãi suất tín dụng này xuất phát từ động cơ là sự quan tâm, lo lắng thật sự cho lợi ích của người tiêu dùng. Tuy nhiên, cũng gần như luôn luôn, chúng gây ra các hậu quả làm hại cho chính người tiêu dùng.

Trong nhiều trường hợp, các bang đặt ra những mức trần về lãi suất như một cách phản ứng trước những nghiên cứu cho rằng người dân ở những nơi thu nhập thấp phải trả tín dụng nhiều hơn, dưới hình thức lãi suất cao hơn, so với người dân sống ở khu giàu. Nếu và khi những chênh lệch đó phản ánh lợi nhuận độc quyền hoặc sự phân biệt đối xử với các cộng đồng biệt lập, thì chúng đáng bị lên án và chính phủ phải có hành động hạn chế chúng. Tuy nhiên, thường thường, những người cho vay có lý do chính đáng (kinh doanh) để áp những mức lãi suất khác nhau trong việc cho vay để tiêu dùng [consumer credit], mà lý do đó chẳng liên quan gì đến ý đồ phân biệt đối xử không theo pháp luật hay khả năng kiếm thêm lợi nhuận. Gần như không có bằng chứng nào cổ vũ cho luận điểm “người cho vay ở những cộng đồng thu nhập thấp kiếm được dư thừa lợi nhuận”. Ngược lại, một nghiên cứu của Ủy ban Thương mại Liên bang (FTC) phát hiện ra rằng “người bán lẻ ở nơi thu nhập thấp chịu lỗ đáng kể tính trên vốn đầu tư, so với người bán lẻ nói chung trên thị trường”. Phát hiện này cho thấy một điều gần như nghịch lý: Người cho vay ở các khu nghèo áp dụng mức lãi suất cao hơn nhưng lại kiếm được ít lợi nhuận hơn. Tại sao có thể như vậy được?

Đối với các nhà kinh tế, câu trả lời rất đơn giản: Chi phí của việc cho vay tiền ở những nơi thu nhập thấp cao hơn là bởi vì người cho vay đối diện với xác suất vỡ nợ cao hơn. Không phải là vì người nghèo thì vốn dĩ không đáng tin cậy, mà là vì người nghèo dễ bị tổn thương hơn trước những “cú sốc” tài chính đột ngột, khiến cho họ không trả được nợ hoặc không kham nổi mức tiền phải thanh toán cho những hàng hóa đã mua chịu [dưới hình thức tín dụng tiêu dùng – ND]. Thực tế cho thấy, xác suất vỡ nợ có xu hướng cao hơn ở những cộng đồng nghèo. Người cho vay phản ứng với rủi ro cao hơn đó bằng một trong ba cách:

  1. Không cho người ở các cộng đồng thu nhập thấp vay tiền;
  2. Áp đặt mức lãi suất cao hơn cho người dân ở các cộng đồng thu nhập thấp;
  3. Phân tán rủi ro bằng cách áp đặt mức lãi suất cận biên cao hơn đối với tất cả những người vay tiền, để rồi những người đi vay có rủi ro thấp hơn sẽ gánh đỡ cho những người đi vay có rủi ro cao hơn.

Tuy nhiên, phương án ba không thực tế, bởi vì người cho vay tiền muốn phân tán rủi ro kiểu đó thì chắc chắn sẽ mất các khách hàng rủi ro thấp vào tay những người cho vay khác – là những người sẵn sàng cho các khách hàng ấy hưởng mức lãi suất thấp hơn. Về căn bản, áp lực cạnh tranh sẽ buộc những người cho vay phải phân biệt lãi suất [tức là phân biệt giá tín dụng – ND] giữa khoản tín dụng rủi ro cao và khoản tín dụng rủi ro thấp. Tuy nhiên, hành vi phân biệt này rõ ràng không phải là dấu hiệu của thất bại thị trường. Nó là một phản ứng có lý trí trước việc cho người ở các cộng đồng thu nhập thấp vay tiền thì rủi ro hơn với xác suất vỡ nợ cao hơn.

Người nghèo có nguy cơ vỡ nợ cao, do đó cho người nghèo vay tiền luôn có rủi ro cao hơn cho người giàu vay tiền. Vì vậy, một cách duy lý, người cho vay sẽ tính lãi suất cao hơn đối với khách hàng nghèo.

Khi nhà nước đưa ra một đạo luật áp đặt trần lãi suất cho vay, nhằm công khai bảo vệ người tiêu dùng, luật đó có thể đưa đến một số kết quả không mong muốn và không dự đoán được. Nếu trần lãi suất tín dụng bị ấn định thấp hơn mức lãi suất phản ánh rủi ro vỡ nợ, thì những người cho vay có tiếng tăm sẽ chỉ làm một việc đơn giản là rút khỏi thị trường. Những khoản tín dụng vẫn có sẵn từ trước đó ở mức lãi suất tương đối cao sẽ không còn nữa.

Khi những người cho vay hợp lệ rời khỏi thị trường, cánh cho vay nặng lãi và dân chợ đen sẽ nhảy vào thế chỗ. Do hoạt động không hợp pháp cho nên bọn họ cũng chẳng bị hạn chế bởi trần lãi suất theo luật kia. Mức lãi suất mà bọn họ đưa ra thậm chí còn có thể cao hơn lãi suất trần, phản ánh rủi ro cao hơn mà bọn họ phải chịu, vì nguy cơ người đi vay vỡ nợ thì ít mà vì sợ cơ quan hành pháp thì nhiều. Rút cục, mức trần tín dụng do nhà nước áp đặt sẽ không đạt được mục đích mà nó dự định. Thay vì bảo vệ những người đi vay có thu nhập thấp khỏi việc phải trả lãi suất cao, nó sẽ làm suy giảm lượng tín dụng và khiến những chủ nợ tốt bị gạt ra ngoài, thế chân họ là những kẻ cho vay nặng lãi mà cuối cùng lại ép người đi vay phải trả lãi suất thậm chí còn cao hơn.

Áp đặt trần lãi suất không hợp lý (không phản ánh rủi ro vỡ nợ) sẽ vô tình mở đường cho giới cho vay nặng lãi và tín dụng chợ đen kéo vào thị trường.

Một người hoài nghi có thể cho rằng các dự đoán của lý thuyết kinh tế không phải luôn luôn thành sự thực – mọi thứ trong đời thực đều xảy ra khác. Nhưng trong trường hợp này thì không thế. Nghiên cứu thực chứng về trần lãi suất tín dụng – cụ thể, “luật cho vay với lãi 6%” được thiết lập rộng rãi ở Hoa Kỳ trong nửa đầu thế kỷ 20 – đã minh chứng cho các dự đoán của lý thuyết kinh tế. Những người cho vay hợp lệ, do không thể cho vay ở mức lãi suất thấp hơn mức trần bởi vì chi phí của việc cho vay khi đó quá cao, đã rời khỏi thị trường và bị thế chỗ bởi những kẻ cho vay nặng lãi, mãi cho tới khi các bang đều hủy bỏ luật 6% đó. Nếu trước khi ra luật này, các nhà làm luật quan tâm đến lý thuyết kinh tế, thì họ đã có thể tránh được việc làm tổn hại đến chính những người tiêu dùng mà họ muốn giúp đỡ.

Khía cạnh đạo đức của câu chuyện này không phải là chính phủ chỉ toàn làm cho tình hình tồi tệ hơn. Trong một số điều kiện, các đạo luật và quy định bảo vệ người tiêu dùng, hoặc các chính sách đền bù, đều có ích, thậm chí là cần thiết, trong việc bảo vệ người tiêu dùng khỏi bị lừa đảo, phân biệt đối xử vì lý do sắc tộc/chủng tộc, hoặc các hành vi xấu khác. Chính phủ thậm chí còn có thể đóng một vai trò có giới hạn trong việc giảm lãi suất tín dụng cho người tiêu dùng ở những khu vực thu nhập thấp. Chẳng hạn, chính phủ có thể phát động một chương trình công khai thông tin để giảm rủi ro vỡ nợ, mà chính điều này lại làm giảm lãi suất vay tiền. Hoặc chính phủ có thể trợ cấp cho thị trường tín dụng ở các cộng đồng nghèo bằng cách cung cấp trực tiếp những khoản cho vay lãi suất thấp, cũng giống như chính phủ trợ cấp cho các thành phần kinh tế và các nhóm xã hội khác. Khía cạnh đạo đức thật sự trong câu chuyện là: Phân tích kinh tế có thể mang thông tin hữu ích đến cho hoạt động hoạch định chính sách pháp luật và tránh làm cho tình hình đã xấu còn xấu hơn.

Phân tích kinh tế có thể mang thông tin hữu ích đến cho hoạt động hoạch định chính sách pháp luật và tránh làm cho tình hình đã xấu còn xấu hơn.

Khi nhà nước đưa ra một đạo luật áp đặt trần lãi suất cho vay, nhằm công khai bảo vệ người tiêu dùng, luật đó có thể đưa đến một số kết quả không mong muốn và không dự đoán được. Nếu trần lãi suất tín dụng bị ấn định thấp hơn mức lãi suất phản ánh rủi ro vỡ nợ, thì những người cho vay có tiếng tăm sẽ chỉ làm một việc đơn giản là rút khỏi thị trường. Những khoản tín dụng vẫn có sẵn từ trước đó ở mức lãi suất tương đối cao sẽ không còn nữa.

Khi những người cho vay hợp lệ rời khỏi thị trường, cánh cho vay nặng lãi và dân chợ đen sẽ nhảy vào thế chỗ. Do hoạt động không hợp pháp cho nên bọn họ cũng chẳng bị hạn chế bởi trần lãi suất theo luật kia. Mức lãi suất mà bọn họ đưa ra thậm chí còn có thể cao hơn lãi suất trần, phản ánh rủi ro cao hơn mà bọn họ phải chịu, vì nguy cơ người đi vay vỡ nợ thì ít mà vì sợ cơ quan hành pháp thì nhiều. Rút cục, mức trần tín dụng do nhà nước áp đặt sẽ không đạt được mục đích mà nó dự định. Thay vì bảo vệ những người đi vay có thu nhập thấp khỏi việc phải trả lãi suất cao, nó sẽ làm suy giảm lượng tín dụng và khiến những chủ nợ tốt bị gạt ra ngoài, thế chân họ là những kẻ cho vay nặng lãi mà cuối cùng lại ép người đi vay phải trả lãi suất thậm chí còn cao hơn.

Áp đặt trần lãi suất không hợp lý (không phản ánh rủi ro vỡ nợ) sẽ vô tình mở đường cho giới cho vay nặng lãi và tín dụng chợ đen kéo vào thị trường.

Một người hoài nghi có thể cho rằng các dự đoán của lý thuyết kinh tế không phải luôn luôn thành sự thực – mọi thứ trong đời thực đều xảy ra khác. Nhưng trong trường hợp này thì không thế. Nghiên cứu thực chứng về trần lãi suất tín dụng – cụ thể, “luật cho vay với lãi 6%” được thiết lập rộng rãi ở Hoa Kỳ trong nửa đầu thế kỷ 20 – đã minh chứng cho các dự đoán của lý thuyết kinh tế. Những người cho vay hợp lệ, do không thể cho vay ở mức lãi suất thấp hơn mức trần bởi vì chi phí của việc cho vay khi đó quá cao, đã rời khỏi thị trường và bị thế chỗ bởi những kẻ cho vay nặng lãi, mãi cho tới khi các bang đều hủy bỏ luật 6% đó. Nếu trước khi ra luật này, các nhà làm luật quan tâm đến lý thuyết kinh tế, thì họ đã có thể tránh được việc làm tổn hại đến chính những người tiêu dùng mà họ muốn giúp đỡ.

Khía cạnh đạo đức của câu chuyện này không phải là chính phủ chỉ toàn làm cho tình hình tồi tệ hơn. Trong một số điều kiện, các đạo luật và quy định bảo vệ người tiêu dùng, hoặc các chính sách đền bù, đều có ích, thậm chí là cần thiết, trong việc bảo vệ người tiêu dùng khỏi bị lừa đảo, phân biệt đối xử vì lý do sắc tộc/chủng tộc, hoặc các hành vi xấu khác. Chính phủ thậm chí còn có thể đóng một vai trò có giới hạn trong việc giảm lãi suất tín dụng cho người tiêu dùng ở những khu vực thu nhập thấp. Chẳng hạn, chính phủ có thể phát động một chương trình công khai thông tin để giảm rủi ro vỡ nợ, mà chính điều này lại làm giảm lãi suất vay tiền. Hoặc chính phủ có thể trợ cấp cho thị trường tín dụng ở các cộng đồng nghèo bằng cách cung cấp trực tiếp những khoản cho vay lãi suất thấp, cũng giống như chính phủ trợ cấp cho các thành phần kinh tế và các nhóm xã hội khác. Khía cạnh đạo đức thật sự trong câu chuyện là: Phân tích kinh tế có thể mang thông tin hữu ích đến cho hoạt động hoạch định chính sách pháp luật và tránh làm cho tình hình đã xấu còn xấu hơn.

Phân tích kinh tế có thể mang thông tin hữu ích đến cho hoạt động hoạch định chính sách pháp luật và tránh làm cho tình hình đã xấu còn xấu hơn.

Khi nhà nước đưa ra một đạo luật áp đặt trần lãi suất cho vay, nhằm công khai bảo vệ người tiêu dùng, luật đó có thể đưa đến một số kết quả không mong muốn và không dự đoán được. Nếu trần lãi suất tín dụng bị ấn định thấp hơn mức lãi suất phản ánh rủi ro vỡ nợ, thì những người cho vay có tiếng tăm sẽ chỉ làm một việc đơn giản là rút khỏi thị trường. Những khoản tín dụng vẫn có sẵn từ trước đó ở mức lãi suất tương đối cao sẽ không còn nữa.

Khi những người cho vay hợp lệ rời khỏi thị trường, cánh cho vay nặng lãi và dân chợ đen sẽ nhảy vào thế chỗ. Do hoạt động không hợp pháp cho nên bọn họ cũng chẳng bị hạn chế bởi trần lãi suất theo luật kia. Mức lãi suất mà bọn họ đưa ra thậm chí còn có thể cao hơn lãi suất trần, phản ánh rủi ro cao hơn mà bọn họ phải chịu, vì nguy cơ người đi vay vỡ nợ thì ít mà vì sợ cơ quan hành pháp thì nhiều. Rút cục, mức trần tín dụng do nhà nước áp đặt sẽ không đạt được mục đích mà nó dự định. Thay vì bảo vệ những người đi vay có thu nhập thấp khỏi việc phải trả lãi suất cao, nó sẽ làm suy giảm lượng tín dụng và khiến những chủ nợ tốt bị gạt ra ngoài, thế chân họ là những kẻ cho vay nặng lãi mà cuối cùng lại ép người đi vay phải trả lãi suất thậm chí còn cao hơn.

Áp đặt trần lãi suất không hợp lý (không phản ánh rủi ro vỡ nợ) sẽ vô tình mở đường cho giới cho vay nặng lãi và tín dụng chợ đen kéo vào thị trường.

Một người hoài nghi có thể cho rằng các dự đoán của lý thuyết kinh tế không phải luôn luôn thành sự thực – mọi thứ trong đời thực đều xảy ra khác. Nhưng trong trường hợp này thì không thế. Nghiên cứu thực chứng về trần lãi suất tín dụng – cụ thể, “luật cho vay với lãi 6%” được thiết lập rộng rãi ở Hoa Kỳ trong nửa đầu thế kỷ 20 – đã minh chứng cho các dự đoán của lý thuyết kinh tế. Những người cho vay hợp lệ, do không thể cho vay ở mức lãi suất thấp hơn mức trần bởi vì chi phí của việc cho vay khi đó quá cao, đã rời khỏi thị trường và bị thế chỗ bởi những kẻ cho vay nặng lãi, mãi cho tới khi các bang đều hủy bỏ luật 6% đó. Nếu trước khi ra luật này, các nhà làm luật quan tâm đến lý thuyết kinh tế, thì họ đã có thể tránh được việc làm tổn hại đến chính những người tiêu dùng mà họ muốn giúp đỡ.

Khía cạnh đạo đức của câu chuyện này không phải là chính phủ chỉ toàn làm cho tình hình tồi tệ hơn. Trong một số điều kiện, các đạo luật và quy định bảo vệ người tiêu dùng, hoặc các chính sách đền bù, đều có ích, thậm chí là cần thiết, trong việc bảo vệ người tiêu dùng khỏi bị lừa đảo, phân biệt đối xử vì lý do sắc tộc/chủng tộc, hoặc các hành vi xấu khác. Chính phủ thậm chí còn có thể đóng một vai trò có giới hạn trong việc giảm lãi suất tín dụng cho người tiêu dùng ở những khu vực thu nhập thấp. Chẳng hạn, chính phủ có thể phát động một chương trình công khai thông tin để giảm rủi ro vỡ nợ, mà chính điều này lại làm giảm lãi suất vay tiền. Hoặc chính phủ có thể trợ cấp cho thị trường tín dụng ở các cộng đồng nghèo bằng cách cung cấp trực tiếp những khoản cho vay lãi suất thấp, cũng giống như chính phủ trợ cấp cho các thành phần kinh tế và các nhóm xã hội khác. Khía cạnh đạo đức thật sự trong câu chuyện là: Phân tích kinh tế có thể mang thông tin hữu ích đến cho hoạt động hoạch định chính sách pháp luật và tránh làm cho tình hình đã xấu còn xấu hơn.

Phân tích kinh tế có thể mang thông tin hữu ích đến cho hoạt động hoạch định chính sách pháp luật và tránh làm cho tình hình đã xấu còn xấu hơn.

Khi nhà nước đưa ra một đạo luật áp đặt trần lãi suất cho vay, nhằm công khai bảo vệ người tiêu dùng, luật đó có thể đưa đến một số kết quả không mong muốn và không dự đoán được. Nếu trần lãi suất tín dụng bị ấn định thấp hơn mức lãi suất phản ánh rủi ro vỡ nợ, thì những người cho vay có tiếng tăm sẽ chỉ làm một việc đơn giản là rút khỏi thị trường. Những khoản tín dụng vẫn có sẵn từ trước đó ở mức lãi suất tương đối cao sẽ không còn nữa.

Khi những người cho vay hợp lệ rời khỏi thị trường, cánh cho vay nặng lãi và dân chợ đen sẽ nhảy vào thế chỗ. Do hoạt động không hợp pháp cho nên bọn họ cũng chẳng bị hạn chế bởi trần lãi suất theo luật kia. Mức lãi suất mà bọn họ đưa ra thậm chí còn có thể cao hơn lãi suất trần, phản ánh rủi ro cao hơn mà bọn họ phải chịu, vì nguy cơ người đi vay vỡ nợ thì ít mà vì sợ cơ quan hành pháp thì nhiều. Rút cục, mức trần tín dụng do nhà nước áp đặt sẽ không đạt được mục đích mà nó dự định. Thay vì bảo vệ những người đi vay có thu nhập thấp khỏi việc phải trả lãi suất cao, nó sẽ làm suy giảm lượng tín dụng và khiến những chủ nợ tốt bị gạt ra ngoài, thế chân họ là những kẻ cho vay nặng lãi mà cuối cùng lại ép người đi vay phải trả lãi suất thậm chí còn cao hơn.

Áp đặt trần lãi suất không hợp lý (không phản ánh rủi ro vỡ nợ) sẽ vô tình mở đường cho giới cho vay nặng lãi và tín dụng chợ đen kéo vào thị trường.

Một người hoài nghi có thể cho rằng các dự đoán của lý thuyết kinh tế không phải luôn luôn thành sự thực – mọi thứ trong đời thực đều xảy ra khác. Nhưng trong trường hợp này thì không thế. Nghiên cứu thực chứng về trần lãi suất tín dụng – cụ thể, “luật cho vay với lãi 6%” được thiết lập rộng rãi ở Hoa Kỳ trong nửa đầu thế kỷ 20 – đã minh chứng cho các dự đoán của lý thuyết kinh tế. Những người cho vay hợp lệ, do không thể cho vay ở mức lãi suất thấp hơn mức trần bởi vì chi phí của việc cho vay khi đó quá cao, đã rời khỏi thị trường và bị thế chỗ bởi những kẻ cho vay nặng lãi, mãi cho tới khi các bang đều hủy bỏ luật 6% đó. Nếu trước khi ra luật này, các nhà làm luật quan tâm đến lý thuyết kinh tế, thì họ đã có thể tránh được việc làm tổn hại đến chính những người tiêu dùng mà họ muốn giúp đỡ.

Khía cạnh đạo đức của câu chuyện này không phải là chính phủ chỉ toàn làm cho tình hình tồi tệ hơn. Trong một số điều kiện, các đạo luật và quy định bảo vệ người tiêu dùng, hoặc các chính sách đền bù, đều có ích, thậm chí là cần thiết, trong việc bảo vệ người tiêu dùng khỏi bị lừa đảo, phân biệt đối xử vì lý do sắc tộc/chủng tộc, hoặc các hành vi xấu khác. Chính phủ thậm chí còn có thể đóng một vai trò có giới hạn trong việc giảm lãi suất tín dụng cho người tiêu dùng ở những khu vực thu nhập thấp. Chẳng hạn, chính phủ có thể phát động một chương trình công khai thông tin để giảm rủi ro vỡ nợ, mà chính điều này lại làm giảm lãi suất vay tiền. Hoặc chính phủ có thể trợ cấp cho thị trường tín dụng ở các cộng đồng nghèo bằng cách cung cấp trực tiếp những khoản cho vay lãi suất thấp, cũng giống như chính phủ trợ cấp cho các thành phần kinh tế và các nhóm xã hội khác. Khía cạnh đạo đức thật sự trong câu chuyện là: Phân tích kinh tế có thể mang thông tin hữu ích đến cho hoạt động hoạch định chính sách pháp luật và tránh làm cho tình hình đã xấu còn xấu hơn.

Phân tích Kinh Tế có thể mang thông tin hữu ích đến cho hoạt động hoạch định chính sách pháp luật và tránh làm cho tình hình đã xấu còn xấu hơn.

KIỂM SOÁT GIÁ TIỀN THUÊ NHÀ

Những lý lẽ phản đối trần lãi suất tín dụng trên khía cạnh kinh tế cũng đúng với các chính sách kiểm soát giá tiền cho thuê nhà – vốn dĩ phổ biến ở nước Mỹ những năm sau Thế chiến II cho đến thập niên 1980. Việc kiểm soát giá tiền cho thuê nhà có nhiều hình thức và quy mô khác nhau: Có một số sắc lệnh chỉ hạn chế tỷ lệ lợi nhuận (trên vốn đầu tư) mà chủ cho thuê nhà thu được từ việc cho thuê, một số khác đưa ra nhiều quy định rất phức tạp.

Một sắc lệnh về mức giá thuê nhà ở Chicago yêu cầu chủ nhà phải trả lãi suất trên khoản đặt cọc của người đi thuê; cấm chủ nhà áp đặt mức phí phạt trả tiền chậm cao hơn 10 USD; cho phép người thuê nhà được khấu trừ chi phí sửa chữa vào tiền thuê nhà; và mặc định rằng mọi hành động đuổi người đi thuê nhà đều là nhằm trả đũa việc người đi thuê nhà khẳng định quyền lợi của họ. Năm 1987, Tòa Phúc thẩm Hoa Kỳ Khu vực 7 tại Chicago kết luận sắc lệnh này hợp hiến. Tuy nhiên, khía cạnh thú vị có thể thấy ngay được của vụ việc là ý kiến thuận của Chánh án Richard Posner, cho rằng sắc lệnh dù có hợp hiến thì vẫn là một chính sách tồi.

Chính quyền Mỹ ước tính mỗi đêm có 650.000 người vô gia cư trên toàn quốc. Nhiều đạo luật kiểm soát giá cho thuê nhà đã ra đời, xuất phát từ mong muốn bảo vệ quyền và giúp người nghèo thuê được nhà. Nhưng có nhiều khi các chính sách lại cho ra tác dụng ngược.


VỤ ÁN: HỘI MÔI GIỚI BẤT ĐỘNG SẢN vs. CHICAGO (Tòa Phúc thẩm Khu vực 7, 1987)

Chánh án Posner (ý kiến thuận – tức là cho rằng sắc lệnh hợp hiến)

Mục đích của sắc lệnh đã được nêu rõ là nhằm tăng cường chăm sóc sức khỏe, an toàn, phúc lợi cho cộng đồng, và chất lượng nhà ở tại Chicago. Đó không phải là… một kết quả chắc chắn. Cấm chủ nhà cho thuê được áp mức giá theo giá thị trường khi phạt thanh toán chậm – điều đó khó có thể là một suy nghĩ có tính toán nhằm tăng cường sức khỏe, an toàn và phúc lợi của người dân Chicago hay là nâng cao chất lượng nhà ở. Mà việc này có khi còn có tác dụng ngược. Hậu quả đầu tiên của sắc lệnh sẽ là làm giảm nguồn đầu tư mà chủ nhà dành để nâng cấp chất lượng nhà ở, bởi vì sắc lệnh khiến cho hoạt động cho thuê nhà trở nên tốn kém hơn. Các chủ nhà cho thuê sẽ cố gắng bù lại khoản chi phí cao hơn (tính bằng giá trị thời gian của tiền tệ, bằng dòng tiền mặt khó dự đoán hơn, và có lẽ cả tỷ lệ phá sản cao hơn) bằng cách tăng giá cho thuê. Họ thành công tới mức nào thì người đi thuê nhà sẽ bị thiệt hại tới mức đó, hay ít nhất cũng không được lợi lộc gì.

Chủ nhà cho thuê cũng sẽ soi xét khách hàng nghiêm ngặt hơn, bởi vì chi phí của việc cho thuê nhầm vào một tay vô công rồi nghề nào đó từ giờ sẽ cao hơn. Do đó, những người đi thuê nhà chậm chân [nguyên văn: “marginal tenants” – tức là những người còn dôi ra, những người còn lại. Từ “marginal” có nghĩa là “ở mép, ở bên lề”; trong kinh tế học, nó thường được dịch là “cận biên” – ND] sẽ phải khó khăn hơn trong việc thuyết phục chủ nhà cho họ thuê nhà. Những người tìm được nhà cho thuê nhưng chậm trả tiền thì sẽ được trợ giá bởi các chủ nhà quá sốt sắng (một số trong đó có thể cũng là những chủ nhà chậm chân trong việc tìm khách thuê nhà) cho nên họ sẽ phải trả tiền thuê cao hơn, bởi vì chủ nhà không thể biết trước được ai sẽ là người trả tiền đúng hạn. Chừng nào ý nghĩa bù đắp cho người nghèo của sắc lệnh còn thất bại thì chừng đó, chi phí cho thuê nhà – đối với người chủ cho thuê – sẽ còn cao hơn bình thường và do vậy, sẽ có ít nhà được đem cho thuê hơn: Trong số nhà hiện có, sẽ có nhiều nhà được chuyển thành chung cư hoặc nhà tập thể hơn, ít nhà được dùng để cho thuê hơn, so với bình thường [khi không có sắc lệnh trên].

Sắc lệnh không vì lợi ích của người nghèo. Như điều vẫn thường xảy ra với các đạo luật tưởng như nhằm gia tăng phúc lợi cho người nghèo, với sắc lệnh này, người hưởng lợi chủ yếu sẽ là tầng lớp trung lưu. Họ sẽ là những người chọn đi mua nhà thay vì thuê nhà (chuyển từ thuê nhà sang mua nhà sẽ làm giảm chi phí [tức là giá] của việc mua nhà, do cung về nhà cao hơn); sẽ là những người sẵn sàng trả mức tiền thuê nhà cao hơn để được ở trong căn nhà cho thuê có chất lượng tốt hơn; và (một nhóm có nhiều chồng lấn với hai nhóm kia) những khách hàng giàu có – sẽ là đối tượng thu hút các chủ nhà cho thuê – bởi vì ít có khả năng những khách hàng này sẽ chậm thanh toán tiền nhà hoặc sẽ lạm dụng quyền ngừng thanh toán, vốn là một quyền mà nếu càng được dùng nhiều thì càng chứng tỏ người đi thuê nhà là người nghèo.

Người bị thua thiệt vì sắc lệnh sẽ là một số chủ nhà cho thuê… là tầng lớp những khách hàng nghèo nhất và những người đi thuê nhà trong tương lai.

Ngày càng có nhiều tài liệu được chứng thực về tác động của các luật lệ, quy định của nhà nước đối với thị trường nhà cho thuê… Ý nghĩa của chúng không phải là nhằm chứng minh sắc lệnh ở Chicago là không có cơ sở, mà nhằm chỉ ra rằng thị trường nhà cho thuê vận hành đúng như lý thuyết kinh tế đã dự đoán: Nếu giá nhà cho thuê bị ép giảm hoặc chi phí của việc cho thuê bị ép tăng, thì cung sẽ giảm và nhiều người đi thuê nhà, mà thường là người nghèo hoặc các khách hàng mới trên thị trường, sẽ bị thiệt hại. Tiền đề duy nhất trong kinh tế học mà các nhà kinh tế Mỹ ít có bất đồng với nhau nhất là “áp mức trần giá cho thuê nhà sẽ làm giảm số lượng và chất lượng nhà ở cho thuê”.

(Hết phần trích dẫn ý kiến của Chánh án Posner)

Lưu ý rằng trong vụ án “Hội Môi giới Bất động sản vs. Chicago”, tòa án không tuyên vô hiệu bản sắc lệnh của thành phố về kiểm soát giá cho thuê nhà. Tòa án không được tuyên vô hiệu một đạo luật chỉ vì lý do nó là một chính sách kinh tế tồi. Các thẩm phán chỉ có thể tuyên vô hiệu những đạo luật được thông qua chính đáng nếu chúng đi ngược lại với hiến pháp liên bang hoặc hiến pháp bang. Trong trường hợp này, tòa án không tìm thấy cơ sở nào trong hiến pháp để tuyên vô hiệu sắc lệnh về kiểm soát giá cho thuê nhà. Tuy nhiên, ý kiến thuận của Chánh án Posner đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giới lập pháp nắm được các nguyên tắc kinh tế căn bản.

Nguồn dẫn: http://luatkhoa.org/

Advertisements